GIỜ TẦU HOẢ
CHẠY QUA CÁC GA THUỘC
ĐỊA PHẬN TỈNH BẮC GIANG
1- Tuyến Yên Viên (Hà Nội) – Hạ Long
(Quảng Ninh)
2- Tuyến Hà Nội – Đồng
Đăng (Lạng Sơn)
3- Tuyến Đồng
Đăng (Lạng Sơn) – Hà Nội.
1- Tuyến Yên Viên (Hà Nội) – TP Hạ
Long (Quảng Ninh):
|
Tên ga |
Tàu ngược
(R157) |
Tên ga |
Tàu xuôi (R158) |
||
|
Giờ đi |
Giờ đến |
Giờ đi |
Giờ đến |
||
|
Yên Viên (Hà
Nội) |
4.25 |
|
TP Hạ Long (QuảngNinh) |
13.30 |
- |
|
Từ
Sơn (Bắc Ninh) |
4.39 |
4.36 |
Yên
Cư --- |
13.50 |
13.47 |
|
Lim
--- |
4.54 |
4.51 |
NamKhê
--- |
14.10 |
14.07 |
|
TP Bắc Ninh
--- |
5.08 |
5.05 |
Bàn Cờ
--- |
14.24 |
14.21 |
|
Thị Cầu
--- |
5.21 |
5.18 |
TX UôngBí --- |
14.35 |
14.32 |
|
Sen Hồ
(Bắc Giang) |
5.38 |
5.35 |
Yên Dưỡng --- |
14.48 |
14.45 |
|
TP Bắc Giang --- |
5.59 |
5.54 |
Mạo Khê --- |
15.35 |
15.05 |
|
Phố Tráng --- |
6.19 |
6.16 |
Đông Triều --- |
15.53 |
15.50 |
|
Kép --- |
7.15 |
6.35 |
Chí Linh (Hải
Dương) |
16.16 |
16.13 |
|
Bảo
Sơn --- |
7.33 |
7.30 |
Cẩm Lư (Bắc
Giang) |
16.36 |
16.33 |
|
Lan Mẫu
--- |
8.01 |
7.46 |
Lan Mẫu
--- |
17.03 |
16.58 |
|
Cẩm
Lư --- |
8.28 |
8.23 |
Bảo
Sơn --- |
17.20 |
17.17 |
|
Chí Linh (Hải
Dương) |
8.48 |
8.45 |
Kép
--- |
18.15 |
17.35 |
|
ĐôngTriều(QuảngNinh) |
9.11 |
9.08 |
Phố Tráng
--- |
18.34 |
18.31 |
|
Mạo
Khê --- |
9.51 |
9.26 |
TP Bắc Giang --- |
18.56 |
18.51 |
|
Yên Dưỡng --- |
10.11 |
10.08 |
Sen Hồ
--- |
19.22 |
19.13 |
|
TX Uông
Bí --- |
10.29 |
10.22 |
Thị Cầu
(Bắc Ninh) |
19.40 |
19.37 |
|
Bàn Cờ
--- |
10.40 |
10.37 |
TP Bắc Ninh --- |
19.54 |
19.51 |
|
Nam
Khê --- |
10.54 |
10.51 |
Lim
--- |
20.09 |
20.06 |
|
Yên
Cư --- |
11.15 |
11.12 |
Từ
Sơn --- |
20.26 |
20.23 |
|
TP Hạ Long
--- |
- |
11.45 |
Yên Viên (Hà
Nội) |
- |
20.40 |
2- Tuyến Hà Nội – Đồng
Đăng (Lạng Sơn)
|
Tên ga |
Tàu M1 |
Tàu M3 |
Tàu ĐĐ3 |
|||
|
Giờ đi |
Giờ đến |
Giờ đi |
Giờ đến |
Giờ đi |
Giờ đến |
|
|
Hà Nội |
18.30 |
|
13.55 |
- |
5.40 |
- |
|
Long Biên (Hà Nội) |
|
đỗ lại |
|
không đỗ lại |
5.50 |
5.48 |
|
Gia Lâm
--- |
18.42 |
- |
14.05 |
14.03 |
6.02 |
5.59 |
|
Yên Viên
--- |
18.48 |
- |
14.19 |
14.17 |
6.16 |
6.13 |
|
Từ Sơn (Bắc Ninh) |
18.54 |
- |
14.31 |
14.29 |
6.19 |
6.26 |
|
Lim
--- |
19.01 |
- |
14.39 |
- |
6.39 |
6.37 |
|
TP Bắc Ninh --- |
19.07 |
- |
14.48 |
14.46 |
6.49 |
6.46 |
|
Thị Cầu
--- |
19.11 |
- |
14.55 |
- |
6.59 |
6.56 |
|
Sen Hồ (Bắc Giang) |
19.19 |
- |
15.05 |
- |
7.16 |
7.11 |
|
TP Bắc Giang --- |
19.29 |
- |
15.24 |
15.19 |
7.33 |
7.30 |
|
Phố Tráng
--- |
19.39 |
- |
15.39 |
- |
7.49 |
7.47 |
|
Kép
--- |
19.50 |
- |
15.55 |
15.53 |
8.05 |
8.02 |
|
Voi Xô (Lạng Sơn) |
19.59 |
- |
16.06 |
- |
8.19 |
8.17 |
|
Phố Vị
--- |
20.10 |
- |
16.16 |
- |
8.36 |
8.31 |
|
Bắc Lệ
--- |
20.22 |
- |
16.31 |
16.29 |
8.54 |
8.51 |
|
Sông Hoá
--- |
20.36 |
- |
16.46 |
- |
9.13 |
9.11 |
|
Chi Lăng
--- |
20.47 |
- |
16.57 |
- |
9.26 |
- |
|
Đồng Mỏ
--- |
20.58 |
- |
17.12 |
17.09 |
9.42 |
9.39 |
|
Bắc Thuỷ
--- |
21.28 |
- |
17.41 |
- |
10.07 |
- |
|
Bản
Thi --- |
21.55 |
- |
18.11 |
- |
10.32 |
10.30 |
|
Yên Trạch
--- |
22.10 |
- |
18.26 |
- |
10.49 |
- |
|
TP Lạng Sơn --- |
22.18 |
- |
18.39 |
18.30 |
11.05 |
11.00 |